TRA ĐIỂM TUYỂN SINH ĐẠI HỌC NĂM 2017

Vui lòng nhập số bên dưới mã vạch(SBD) hoặc họ tên đầy đủ có dấu của bạn để tra cứu kết quả. Ví dụ DTD12.00005 hoặc Võ Hoàng Anh

SBD - Họ tên Ngày sinh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Điểm tổng Đã trúng tuyển ngành
SBDNgày sinhMôn Cơ bảnMôn Cơ sở ngànhMôn Chuyên ngànhTổng điểmKết quả
172DTD1.10005 Nguyễn Bình An15/10/19997.806.006.8020.6052720401-Dược học
172DTD5.01000 Nguyễn Thị Trúc21/10/19868.208.507.8024.5052720401-Dược học
172DTD16.00001 Thạch Thị Chành Thi09/04/19985.605.007.4018.0052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD1.00002 Đặng Đình Thắng01/02/19989.008.608.4026.0052480201-Công nghệ thông tin
172DTD12.00003 Nguyễn Hồng Trung27/10/19955.206.306.5018.0052220113-Việt Nam học
172DTD7.00004 Trần Thúy Lan17/9/19856.707.107.7021.5052720401-Dược học
172DTD12.00005 Nguyễn Thị Thảo Sương15/07/19987.305.306.3018.9052380107-Luật kinh tế
172DTD10.00006 Huỳnh Kim Phượng28/01/19968.606.907.7023.2052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD1.00007 Nguyễn Văn Nhân30/12/19938.806.707.1022.6052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD3.00008 Nguyễn Kim Ngân16/12/19967.807.106.4021.3052340301-Kế toán
172DTD9.00009 Đặng Anh Lực24/10/19936.906.106.8019.8052720501-Điều dưỡng
172DTD1.00010 Bùi Thị Hiền01/09/19965.206.806.2018.2052340301-Kế toán
172DTD1.00011 Nguyễn Trần Thúy Ngọc11/5/19987.908.708.2024.8052720401-Dược học
172DTD15.00012 Nguyễn Hoàng Thiện23/08/19956.405.508.9020.8052380107-Luật kinh tế
172DTD1.00013 Phạm Tiển Chiêu08/4/19987.607.407.1022.1052480201-Công nghệ thông tin
172DTD10.00014 Trần Gia Huy18/10/19977.707.406.9022.0052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD11.00015 Nguyễn Quốc Huy02/11/19956.706.809.0022.5052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD7.00016 Phạm Minh Đức14/08/19987.507.507.8022.8052720401-Dược học
172DTD3.00017 Huỳnh Mỹ Duyên06/05/19988.308.208.1024.6052540101-Công nghệ thực phẩm
172DTD1.00018 Trần Khánh Di28/12/19978.106.607.5022.2052720401-Dược học
172DTD11.00020 Danb Kiệt02/03/19978.006.307.6021.9052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD10.00022 Huỳnh Nguyễn Cẩm Nhung17/09/19967.106.506.2019.8052850101-Quản lý tài nguyên - môi trường
172DTD5.00023 Nguyễn Xuân Quý20/10/19966.407.306.3020.0052720501-Điều dưỡng
172DTD3.00024 Thạch Hoàng Tuấn21/01/19988.205.006.0019.2052480201-Công nghệ thông tin
172DTD5.00025 Võ Thị Bích Tuyền22/11/19908.107.408.6024.1052720401-Dược học
172DTD1.00027 Lê Thị Ngọc Thơ28/05/19987.206.206.2019.6052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD11.00028 Nguyễn Trần Sang21/02/19985.105.906.9017.9052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD16.00029 Phùng Quang Phúc19/01/19967.107.408.5023.0052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD1.00030 Cao Thị Hồng Nhung04/08/19948.208.108.6024.9052340301-Kế toán
172DTD1.00031 Thạch Hoàng Danh15/05/19966.807.508.8023.1052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD5.00032 Phạm Đức Duy10/07/19928.006.806.7021.5052620301-Nuôi trồng thủy sản
172DTD11.00033 Tiêu Kim Hà10/03/19966.605.806.8019.2052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD1.00035 Nguyễn Thị Diễm Tiên06/07/19926.006.405.7018.1052340301-Kế toán
172DTD1.00037 Hoàng Kim Quy25/02/19988.506.108.0022.6052480201-Công nghệ thông tin
172DTD13.00039 Lê Thị Mỹ Duyên25/02/19986.008.806.8021.6052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD1.00040 Đoàn Thị Thúy Hằng25/04/19934.107.206.9018.2052720401-Dược học
172DTD1.00041 Tô Kim Trang26/11/19984.806.407.4018.6052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD16.00042 Trần Thiên Long21/07/19955.666.007.2018.8652380107-Luật kinh tế
172DTD1.00044 Nguyễn Tấn Linh03/05/19978.906.306.1021.3052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD9.00045 Nguyễn Thùy Trang10/5/19966.006.206.7018.9052720501-Điều dưỡng
172DTD10.00045 Phạm Thị Ánh Hồng05/09/19979.108.107.0024.2052220113-Việt Nam học
172DTD5.00046 Phạm Thị Mỹ Huyền19/11/19946.406.005.9018.3052720401-Dược học
172DTD5.00047 Huỳnh Trọng Nghĩa02/06/19905.905.906.5018.3052720401-Dược học
172DTD5.00048 Nguyễn Thị Xuân Thùy09/07/19957.005.208.3020.5052720401-Dược học
172DTD11.00049 Tô Thị Kiều Loan01/11/19965.706.907.0019.6052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD5.00049 Kim Ngọc Mỹ Phát19/07/19977.907.908.1023.9052720401-Dược học
172DTD2.01000 Lê Thị Tài Linh13/9/19944.507.307.1018.9052540101-Công nghệ thực phẩm
172DTD5.00050 Ngô Tùng Nhị15/10/19967.106.106.8020.0052720401-Dược học
172DTD1.00052 Trịnh Hoàng Bảo14/01/19968.709.106.8024.6052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD7.00053 Lưu Đặng Diễm Trang09/02/19925.205.807.1018.1052720401-Dược học
172DTD5.01001 Danh Hòa Vĩ11/5/19986.506.607.4020.5052720401-Dược học
172DTD12.00053 Lâm Triết Anh30/07/19967.908.708.9025.5052380107-Luật kinh tế
172DTD2.00053 Phạm Văn Dĩ13/01/19988.008.007.4023.4052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD1.00055 Trần Hải Đăng06/11/19977.007.106.6020.7052720401-Dược học
172DTD7.00060 Lê Thị Huỳnh Nha19/03/19955.605.107.8018.5052720401-Dược học
172DTD5.00061 Lại Ngọc Vinh21/06/19897.105.606.5019.2052720401-Dược học
172DTD11.00066 Nguyễn Thị Kim Tuyền06/07/19987.608.108.0023.7052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD2.00070 Châu Thảo Vy15/09/19976.606.408.0021.0052720501-Điều dưỡng
172DTD1.00071 Trần Thái Vinh13/02/19947.306.607.4021.3052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD12.00072 Nguyễn Thái Bình25/02/19976.007.105.4018.5052220113-Việt Nam học
172DTD1.00074 Phùng Bùi Hưng Thịnh15/11/19955.806.706.7019.2052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD2.02000 Châu Minh Học15/12/19955.305.706.9017.9052480201-Công nghệ thông tin
172DTD2.02001 Nguyễn Đăng Khoa10/5/19887.006.705.9019.6052720501-Điều dưỡng
172DTD7.00071 Đặng Nguyễn Ngọc Trân28/02/19987.205.807.7020.7052720401-Dược học
172DTD6.00072 Nguyễn Thị Thu Thảo09/11/19985.807.207.2020.2052720401-Dược học
172DTD12.00073 Trần Quốc Vũ24/11/19985.407.306.3019.0052380107-Luật kinh tế
172DTD1.00073 Phạm Thị Hồng Diễm01/8/19865.807.307.7020.8052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD15.00075 Đặng Song Sơn02/05/19965.007.206.8019.0052380107-Luật kinh tế
172DTD1.00076 Huỳnh Ngọc Trinh20/10/19985.606.306.3018.2052340301-Kế toán
172DTD5.00085 Nguyễn Si Thu15/8/19967.506.907.4021.8052720401-Dược học
172DTD14.00086 Lê Thành Trung08/01/19886.306.305.8018.4052220113-Việt Nam học
172DTD1.02003 Phùng Xuân Thảo Miên14/01/19848.607.708.4024.7052720401-Dược học
172DTD12.00085 Phạm Bội Ngọc12/05/19988.107.605.4021.1052220113-Việt Nam học
172DTD1.00086 Nguyễn Ngọc Tân25/02/19977.707.206.3021.2052520320-Kỹ Thuật Môi Trường
172DTD12.00086 Nguyễn Thị Kim Ngân25/05/19986.607.006.4020.0052220113-Việt Nam học
172DTD10.00089 Đỗ Thị Mỹ Xuyên30/3/19987.707.607.6022.9052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD12.00090 Trần Ngọc Trúc04/02/19976.206.205.8018.2052380107-Luật kinh tế
172DTD5.00091 Nguyễn Thị Thùy Hương21/08/19937.406.206.0019.6052720401-Dược học
172DTD1.00092 Đào Thế Khang23/05/19976.306.706.6019.6052720401-Dược học
172DTD1.02004 Huỳnh Lê Thạch Thảo01/7/19996.806.407.0020.2052540101-Công nghệ thực phẩm
172DTD5.00093 Tô Minh Trung16/07/19996.806.107.1020.0052720401-Dược học
172DTD5.10001 Nguyễn Võ Vĩnh Cường27/03/19996.105.706.5018.3052620301-Nuôi trồng thủy sản
172DTD1.10002 Trần Đức Khánh26/07/19997.206.506.0019.7052620301-Nuôi trồng thủy sản
172DTD2.10003 Nguyễn Huy Quang30/12/19987.108.006.2021.3052720501-Điều dưỡng
172DTD1.00094 Trần Thị Đà Ni15/05/19988.008.208.6024.8052720401-Dược học
172DTD4.00095 Nguyễn Minh Châu28/07/19996.808.007.5022.3052540101-Công nghệ thực phẩm
172DTD11.00096 Nguyễn Thị Diễm Hương17/10/19996.505.806.7019.0052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD1.00097 Lê Thị Như Ý22/08/19996.706.305.9018.9052720401-Dược học
172DTD5.00098 Lê Hoàng Phi31/10/19997.807.207.7022.7052720401-Dược học
172DTD2.00099 Đoàn Bé Duy02/01/19987.306.806.6020.7052720501-Điều dưỡng
172DTD1.00100 Đoàn Bé Duy02/01/19987.306.806.7020.8052720401-Dược học
172DTD10.02005 Nguyễn Kim Ngân19/12/19997.307.808.2023.3052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD2.00101 Nguyễn Minh Khoa18/04/19996.606.806.4019.8052720501-Điều dưỡng
172DTD1.00102 Lâm Việt Khanh20/10/19969.307.606.4023.3052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD11.02006 Trương Hồng Nguyên02/06/19996.708.608.2023.5052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD3.02007 Huỳnh Đăng Khôi09/8/19998.007.406.5021.9052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD5.02008 Huỳnh Quang Huy27/9/19996.907.407.0021.3052720401-Dược học
172DTD1.02009 Trần Đại Nghĩa25/01/19999.508.609.2027.3052720401-Dược học
172DTD1.00103 Tạ Thị Quỳnh Dương21/10/19987.807.407.3022.5052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD5.00104 Lê Thúy Ái12/07/19997.608.106.9022.6052720401-Dược học
172DTD5.00105 Trần Hoàng My29/12/19996.505.906.4018.8052720401-Dược học
172DTD1.00106 Phan Duy Khánh08/11/19996.706.906.8020.4052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD1.00107 Trần Như Quỳnh10/10/19997.105.906.0019.0052720401-Dược học
172DTD16.02010 Nguyễn Hoàng Quân26/12/19997.506.407.3021.2052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD5.00108 Đặng Thị Cẩm Ngân21/12/19996.307.067.7021.0652720501-Điều dưỡng
172DTD5.00109 Nguyễn Quang Thoại07/9/19996.706.306.8019.8052720401-Dược học
172DTD1.00110 Trần Khánh Duy08/10/19996.506.907.1020.5052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD1.02011 Nguyễn Huy Khánh08/02/19976.906.506.4019.8052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD13.02012 Nguyễn Ý An20/11/19996.306.606.7019.6052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD5.02013 Võ Hoàng Anh09/03/19997.305.406.7019.4052720401-Dược học
172DTD11.02014 Lê Văn Nguyên26/01/19997.606.008.2021.8052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD11.02015 Phạm Thị Tố Như06/02/19997.007.207.4021.6052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD1.02016 Lê Nguyễn Diễm Yến23/10/19997.708.107.7023.5052340301-Kế toán
172DTD1.02017 Phạm Văn Kiệt07/03/19997.606.908.1022.6052850101-Quản lý tài nguyên - môi trường
172DTD2.02018 Nguyễn Thanh Hoài22/04/19967.106.205.6018.9052480201-Công nghệ thông tin
172DTD5.02019 Phạm Duy Đăng28/12/19995.607.707.8021.1052720501-Điều dưỡng
172DTD1.02020 Nguyễn Thị Anh Thơ25/12/19996.306.608.1021.0052540101-Công nghệ thực phẩm
172DTD5.02021 Lương Thùy Vy10/12/19998.007.908.4024.3052720401-Dược học
172DTD1.02022 Lâm Quốc Thịnh19/8/19985.306.107.1018.5052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD1.02023 Chung Trọng Trí21/3/19997.507.607.7022.8052480201-Công nghệ thông tin
172DTD15.02024 Võ Nguyễn Diệu Thuần03/7/19996.704.408.6019.7052380107-Luật kinh tế
172DTD5.00112 Hồ Thị Minh Thư29/05/19997.807.208.5023.5052720401-Dược học
172DTD12.02025 Lý Thị So Ni10/3/19998.208.909.0026.1052220330-Văn học
172DTD5.20001 Lâm Thị Út25/01/19997.507.007.6022.1052720401-Dược học
172DTD1.20002 Lê Thị Kim Yến14/10/19999.107.907.6024.6052720401-Dược học
172DTD1.20003 Trương Tấn Phát13/12/19997.605.707.3020.6052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD1.20004 Nguyễn Lê Đông13/5/19997.707.007.5022.2052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD1.20005 Huỳnh Thị Thúy Duy24/4/19997.108.407.6023.1052850101-Quản lý tài nguyên - môi trường
172DTD1.20006 Nguyễn Thị Thanh Ngân21/2/19997.907.208.5023.6052480201-Công nghệ thông tin
172DTD1.20007 Bùi Thị Tuyết Nhi9/5/19997.106.707.7021.5052540101-Công nghệ thực phẩm
172DTD15.20008 Văn Công Lý19/5/19996.105.007.4018.5052380107-Luật kinh tế
172DTD7.20009 Dương Huỳnh Nghĩa7/7/19997.507.908.0023.4052720401-Dược học
172DTD1.20010 Lê Thị Tường Vi06/01/19996.207.107.3020.6052720401-Dược học
172DTD2.20011 Nguyễn Tấn Lợi24/02/19987.006.908.0021.9052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD7.20012 Nguyễn Ngọc Nhi09/09/19998.007.408.0023.4052720401-Dược học
172DTD1.20013 Phù Cơ Bản14/08/19996.809.505.6021.9052480201-Công nghệ thông tin
172DTD1.20015 Hoàng Lê Tấn Đức03/04/19996.406.507.2020.1052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD5.20016 Nguyễn Tường Vi26/5/19997.307.707.4022.4052620301-Nuôi trồng thủy sản
172DTD5.20017 Trần Tấn Lil10/12/19995.905.507.7019.1052720401-Dược học
172DTD16.20018 Huỳnh Vân Anh20/9/19998.506.608.5023.6052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD6.20019 Nguyễn Quỳnh Như9/2/19997.808.509.1025.4052720401-Dược học
172DTD5.20020 Huỳnh Trung Khánh17/7/19997.007.107.2021.3052640101-Thú Y
172DTD5.20021 Huỳnh Trung Khánh17/7/19997.007.107.2021.3052640101-Thú Y
172DTD5.02026 Hồ Trúc Anh26/04/19996.307.507.5021.3052720401-Dược học
172DTD9.02027 Phan Ngọc Yến Nhi07/3/19996.707.107.3021.1052720501-Điều dưỡng
172DTD11.02028 Lê Hoàng Phúc27/12/19995.906.506.8019.2052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD10.02029 Phạm Mỹ Hằng04/05/19997.507.306.7021.5052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD11.02030 Huỳnh Mỹ Linh27/7/19997.107.607.6022.3052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD11.02031 Lê Trần Khánh Trinh30/11/19998.407.809.3025.5052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD1.02032 Lê Thị Cẩm Tuyến05/5/19996.406.806.9020.1052540101-Công nghệ thực phẩm
172DTD7.02033 Nguyễn Thị Huỳnh Trân12/11/19997.107.007.6021.7052720401-Dược học
172DTD16.20022 Trần Bé Trang21/12/19997.906.407.6021.9052380107-Luật kinh tế
172DTD16.20025 Trần Ý Nhi01/01/19997.007.808.6023.4052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD1.20026 Đồng Trần Thảo Trân05/02/19997.407.208.4023.0052720401-Dược học
172DTD1.20027 Bùi Ngọc Thư13/07/19997.007.205.9020.1052720401-Dược học
172DTD12.20028 Tô Minh Khánh09/12/19996.807.407.2021.4052380107-Luật kinh tế
172DTD2.20029 Lê Phương Nam27/02/19996.207.806.8020.8052540101-Công nghệ thực phẩm
172DTD1.20030 Nguyễn Hoàng Khánh29/09/19996.506.706.3019.5052480201-Công nghệ thông tin
172DTD1.20031 Nguyễn Quang Minh26/08/19996.906.406.9020.2052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD13.20032 Đặng Tuyết Ngân14/12/19987.708.308.2024.2052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD1.20033 Nguyễn Thị Vui15/07/19998.707.408.0024.1052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD1.20034 Nguyễn Thiện Quang06/06/19996.506.606.3019.4052620301-Nuôi trồng thủy sản
172DTD1.20035 Huỳnh Long Minh Thư09/09/19996.507.206.9020.6052720401-Dược học
172DTD3.20036 Hồng Thanh Tú10/05/19995.807.107.5020.4052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD1.20037 Dương Hải Đăng25/02/19976.606.507.1020.2052720401-Dược học
172DTD11.20038 Phan Thị Thùy Trang23/02/19997.906.508.0022.4052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD1.20039 Huỳnh Thị Tuyết Nga21/11/19999.308.808.8026.9052720401-Dược học
172DTD12.20040 Nguyễn Hoàng Phương02/04/19996.006.106.8018.9052380107-Luật kinh tế
172DTD1.20041 Nguyễn Nhựt Tâm28/04/19996.707.808.3022.8052720401-Dược học
172DTD12.20042 Nguyễn Hưng Thịnh01/02/19996.208.106.6020.9052380107-Luật kinh tế
172DTD15.20043 Lê Quang Sang30/10/19997.307.307.8022.4052380107-Luật kinh tế
172DTD14.20044 Lâm Thị Quỳnh Như08/03/19995.906.708.1020.7052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD1.20045 Nguyễn Trương Gia Bách24/06/19978.608.208.1024.9052480201-Công nghệ thông tin
172DTD4.20046 Nguyễn Thanh Phúc04/04/19997.206.406.7020.3052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD12.20047 Hồ Hà Tiên20/12/19986.808.107.2022.1052380107-Luật kinh tế
172DTD2.20048 Nguyễn Duy Thức19/05/19997.405.307.1019.8052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD5.00120 Lê Minh Tân16/12/19995.706.106.6018.4052720401-Dược học
172DTD5.00121 Nguyễn Tuyết Nghi20/08/19997.907.708.6024.2052720401-Dược học
172DTD1.20049 Đặng Hải Sơn20/06/19996.806.906.0019.7052480201-Công nghệ thông tin
172DTD1.20050 Nguyễn Thị Ngọc Bích23/11/19996.706.506.7019.9052340301-Kế toán
172DTD1.20051 Nguyễn Thị Mỹ Dung17/05/19997.005.607.3019.9052540101-Công nghệ thực phẩm
172DTD1.00122 Trần Kim Ngân18/03/19997.505.007.4019.9052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD7.00123 Nguyễn Thị Diệu Ngọc25/09/19997.305.308.0020.6052720401-Dược học
172DTD1.00124 Trần Quốc Thịnh21/08/19996.806.406.6019.8052720401-Dược học
172DTD5.00125 Phạm Chí Hiếu21/05/19998.005.907.3021.2052720401-Dược học
172DTD10.00126 Nguyễn Hồng Loan06/10/19997.207.909.1024.2052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD5.00127 Đỗ Thị Thùy Trang20/04/19995.906.207.5019.6052720401-Dược học
172DTD5.00128 Quách Tú Quyên09/05/19998.506.909.0024.4052720401-Dược học
172DTD11.00129 Lê Phú Đức15/01/19986.304.307.6018.2052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD1.00130 Nguyễn Minh Thư20/01/19997.008.207.5022.7052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD14.00131 Trần Duy Ngọc03/08/19995.708.106.1019.9052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD2.00132 Phan Trung Nhân16/04/19996.507.206.9020.6052540101-Công nghệ thực phẩm
172DTD12.20052 Lê Thế Lợi12/08/19996.107.107.6020.8052380107-Luật kinh tế
172DTD3.20053 Huỳnh Thị Mỹ Dung21/07/19995.307.006.9019.2052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD1.20054 Lê Trọng Tín02/10/19995.906.905.6018.4052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD1.00133 Lê Thế Lợi12/08/19995.207.406.0018.6052850101-Quản lý tài nguyên - môi trường
172DTD11.00134 Nguyễn Thị Yến Nhi19/06/19996.506.507.1020.1052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD1.00135 Trần Trúc Huỳnh05/09/19997.308.108.0023.4052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD5.00136 Tạ Kim Như03/07/19996.807.706.5021.0052720401-Dược học
172DTD10.00137 Trần Thị Ánh Tiên05/09/19997.506.905.8020.2052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD12.00138 Nguyễn Thị Cẩm Loan12/11/19996.506.706.9020.1052220113-Việt Nam học
172DTD1.00139 Nguyễn Quốc Khánh02/09/19996.507.506.3020.3052720401-Dược học
172DTD5.00140 Ngô Thành Tâm28/11/19996.606.907.9021.4052720401-Dược học
172DTD1.00141 Lâm Thúy Vy21/08/19998.008.708.1024.8052720401-Dược học
172DTD1.00142 Trần Phương Lam23/01/19987.408.307.6023.3052720401-Dược học
172DTD1.00143 Tiêu Hồng Loan20/05/19997.608.707.1023.4052720401-Dược học
172DTD6.00144 Nguyễn Thị Ngọc Trâm24/06/19997.507.507.0022.0052720401-Dược học
172DTD5.00145 Vương Diễm My29/09/19997.007.007.1021.1052720401-Dược học
172DTD2.00146 Trần Văn Tùng06/08/19996.606.406.6019.6052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD5.00147 Dương Ngọc Thạch01/07/19997.006.606.6020.2052720401-Dược học
172DTD3.00148 Huỳnh Thị Trúc Ly28/06/19985.408.006.8020.2052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD1.00149 Lưu Văn Toàn15/10/19998.508.008.6025.1052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD1.00150 Phan Vũ Khoa19/9/19997.107.707.1021.9052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD7.00151 Lê Vĩnh Khoa1/11/19998.407.207.3022.9052720401-Dược học
172DTD11.00152 Nguyễn Thị Bảo Trân12/8/19997.107.206.0020.3052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD4.00153 Tô Quế Anh3/3/19998.007.907.8023.7052540101-Công nghệ thực phẩm
172DTD1.00154 Võ Văn Mạnh10/7/19997.406.707.4021.5052480201-Công nghệ thông tin
172DTD1.00155 Dương Hải Dương9/9/19996.806.906.2019.9052850101-Quản lý tài nguyên - môi trường
172DTD1.00156 Quách Đăng Khoa17/6/19996.707.607.9022.2052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD10.00157 Võ Thùy Dương31/1/19997.307.507.4022.2052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD1.00158 Võ Thị Diễm Trinh15/10/19998.207.807.1023.1052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD1.00159 Nguyễn Hòa Hải1/5/19998.106.006.7020.8052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD1.00160 Đặng Yến Ngọc23/4/19997.807.007.5022.3052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD17.02034 Phan Trí Tân15/06/19997.806.707.1021.6052640101-Thú Y
172DTD5.00161 Trần Hữu Đức5/5/19956.806.605.5018.9052720401-Dược học
172DTD7.00162 Nguyễn Mỹ Hương24/5/19997.406.708.3022.4052720401-Dược học
172DTD7.02035 Trương Thanh Hiền10/10/19965.506.308.0019.8052720401-Dược học
172DTD1.00163 Phan Ngọc Quỳnh17/7/19997.207.907.1022.2052720401-Dược học
172DTD1.00164 Nguyễn Kim Ân7/12/19997.006.706.5020.2052540101-Công nghệ thực phẩm
172DTD11.00165 Hà Minh Sang18/4/19997.407.008.0022.4052340301-Kế toán
172DTD1.00166 Phạm Huỳnh Duy Nhân18/12/19997.906.107.4021.4052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD1.00167 Đỗ Nguyễn Như Thảo25/10/19996.107.807.0020.9052720401-Dược học
172DTD1.00168 Lâm Mộng Chúc21/9/19998.008.707.8024.5052850103-Quản lý đất đai
172DTD1.00169 Nguyễn Thành Trường Giang24/11/19995.706.006.4018.1052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD11.00170 Lê Thị Hồng Nhung22/5/19996.507.207.0020.7052340301-Kế toán
172DTD2.02036 Nguyễn Hồ Phi02/06/19996.505.206.3018.0052480201-Công nghệ thông tin
172DTD5.02037 Trần Gia Bảo08/12/19986.806.406.3019.5052850101-Quản lý tài nguyên - môi trường
172DTD1.02038 Nguyễn Thùy Linh01/11/19997.406.707.2021.3052540101-Công nghệ thực phẩm
172DTD7.20050 Huỳnh Nguyễn Như Ngọc03/12/19997.305.807.8020.9052720401-Dược học
172DTD1.20052 Lê Chí Kiên01/01/19996.506.506.6019.6052480201-Công nghệ thông tin
172DTD11.20053 Trương Hà Lâm21/09/19998.208.209.5025.9052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD5.20054 Lê Thị Viện02/08/19997.107.207.0021.3052720401-Dược học
172DTD5.20055 Trần Thị Ngọc Hân14/09/19998.208.208.4024.8052720401-Dược học
172DTD1.20056 Trần Tây Đô04/11/19995.606.906.7019.2052850103-Quản lý đất đai
172DTD5.20057 Phạm Thúy Vy13/10/19996.408.306.3021.0052720501-Điều dưỡng
172DTD1.20058 Phạm Quốc Bảo11/11/19997.106.206.6019.9052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD1.20059 Trương Thị Kim Ngân31/05/19998.607.608.0024.2052720401-Dược học
172DTD7.20060 Nguyễn Thu Mai30/12/19995.306.906.5018.7052720401-Dược học
172DTD12.20061 Nguyễn Thị Huỳnh Như06/08/19986.706.906.7020.3052380107-Luật kinh tế
172DTD12.20062 Danh Sà Rinh01/10/19975.606.307.5019.4052380107-Luật kinh tế
172DTD2.20063 Danh Phẩn01/06/19986.507.508.0022.0052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD12.00171 Danh Sóc Phal02/10/19985.408.308.1021.8052380107-Luật kinh tế
172DTD2.20064 Nguyễn Anh Khôi09/05/19996.507.407.8021.7052540101-Công nghệ thực phẩm
172DTD10.00172 Nguyễn Thị Thanh Loan18/05/19998.308.607.2024.1052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD17.00173 Trần Minh Thái19/09/19996.906.308.4021.6052640101-Thú Y
172DTD15.20065 Trần Mỹ Hằng19/10/19996.306.606.7019.6052380107-Luật kinh tế
172DTD11.00174 Thang Vịnh Nghi23/10/19998.106.608.2022.9052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD6.00175 Lưu Quang Long25/09/19997.406.207.2020.8052720401-Dược học
172DTD8.20066 Lưu Quang Long25/09/19997.406.507.2021.1052720501-Điều dưỡng
172DTD2.00176 Lê An Thịnh13/02/19997.006.606.6020.2052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD3.20067 Triệu Đức Trọng01/05/19997.306.907.7021.9052480201-Công nghệ thông tin
172DTD10.20068 Bùi Thị Bé Nên04/01/19997.907.106.9021.9052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD9.00176 Nguyễn Thị Thảo Ngân16/06/19997.608.607.1023.3052720501-Điều dưỡng
172DTD7.20069 Trần Thị Kim Ngọc07/05/19997.006.607.8021.4052720401-Dược học
172DTD15.00177 Phan Chí Thông11/08/19986.907.508.1022.5052380107-Luật kinh tế
172DTD1.20070 Kiều Thị Hường06/04/19998.208.808.7025.7052720401-Dược học
172DTD16.20071 Cao Gia Quyên15/05/19995.805.607.8019.2052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD2.00178 Nguyễn Thị Diệu28/02/19998.007.508.3023.8052540101-Công nghệ thực phẩm
172DTD3.00179 Nguyễn Huỳnh Như26/09/19998.108.908.1025.1052340301-Kế toán
172DTD10.00180 Võ Ngọc Trâm08/08/19998.108.907.2024.2052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD1.20072 Phan Văn Lộc13/04/19997.107.307.8022.2052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD1.00181 Nguyễn Thị Huyền Chân25/12/19997.306.806.8020.9052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD1.20073 Nguyễn Bình Tỉnh17/11/19998.207.507.9023.6052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD12.00182 Võ Văn Đen16/07/19975.807.207.8020.8052220113-Việt Nam học
172DTD11.00183 Trần Huệ Nghi14/10/19997.107.908.2023.2052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD2.20074 Trần Huỳnh Khánh22/05/19997.906.206.5020.6052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD10.20075 Huỳnh Thị Mỹ Huyền06/12/19997.307.507.7022.5052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD11.00184 Nguyễn Thị Hồng Gấm19/02/19998.708.208.9025.8052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD10.20076 Ngô Thị Mộng Quỳnh26/05/19987.508.106.6022.2052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD1.20077 Trần Thương01/01/19996.108.306.7021.1052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD5.00185 Lý Thoại Kỳ02/01/19997.508.308.1023.9052720401-Dược học
172DTD7.20078 Cao Trần Bảo Ngọc30/03/19986.206.006.5018.7052720401-Dược học
172DTD16.00186 Lưu Diễm Thúy Vy24/12/19999.108.309.4026.8052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD1.20079 Trần Hoàng Nhi19/09/19997.106.407.4020.9052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD1.00187 Nguyễn Thị Kim Hoàng18/07/19996.206.406.6019.2052540101-Công nghệ thực phẩm
172DTD5.20080 Nguyễn Hồng Phúc06/05/19997.306.206.7020.2052720401-Dược học
172DTD12.00188 Nguyễn Thị Kim Hoàng18/07/19995.706.406.6018.7052380107-Luật kinh tế
172DTD1.00189 Trương Đặng Yến Trâm08/09/19998.607.508.5024.6052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD3.00190 Phạm Hiếu Nghĩa29/05/19996.605.706.7019.0052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD11.00191 Vương Ngọc Tơ24/10/19995.006.507.2018.7052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD1.20081 Nguyễn Thị Mỹ Duyên01/08/19997.107.306.9021.3052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD3.00192 Trần Quốc Thịnh23/02/19996.205.007.0018.2052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD5.20082 Lê Nhựt Lam11/07/19997.907.707.7023.3052720401-Dược học
172DTD12.20083 Trần Văn Nam10/08/19997.007.206.6020.8052380107-Luật kinh tế
172DTD5.00193 Lâm Thành Đạt06/11/19998.806.307.5022.6052720401-Dược học
172DTD2.20084 Nguyễn Duy Tần29/09/19997.407.406.8021.6052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD5.00194 Lê Vũ Phong12/05/19996.707.006.7020.4052720401-Dược học
172DTD5.20085 Trần Bích Trân07/03/19997.007.808.0022.8052720401-Dược học
172DTD5.20086 Nguyễn Thị Ngọc Kim29/08/19998.208.708.0024.9052720401-Dược học
172DTD4.00195 Võ Hoàng Huy16/08/19997.206.008.4021.6052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD1.20087 Lê Mai Khương29/01/19997.408.808.1024.3052720401-Dược học
172DTD12.00196 Nguyễn Yến Châu26/01/19996.506.307.1019.9052380107-Luật kinh tế
172DTD12.20088 Đoàn Phong Nhã15/03/19997.207.906.9022.0052380107-Luật kinh tế
172DTD12.20089 Đoàn Phú Quốc07/08/19996.506.506.0019.0052380107-Luật kinh tế
172DTD1.20090 Nguyễn Bảo Ngọc29/03/19996.305.806.3018.4052720401-Dược học
172DTD5.20091 Phạm Thanh Tuyền02/09/19998.408.808.2025.4052720401-Dược học
172DTD16.20092 Giang Bảo Uyên24/10/19996.407.208.0021.6052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD1.00197 Nguyễn Nhất Thống11/01/19997.206.106.2019.5052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD10.00198 Nguyễn Ngọc Hân02/07/19995.906.406.3018.6052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD1.00199 Nguyễn Thanh Toàn28/09/19977.006.105.2018.3052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD16.00200 Ngô Thị Mộng Quỳnh26/05/19986.608.308.1023.0052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD5.00201 Nguyễn Thị Thanh Ngân30/8/19998.408.008.9025.3052720401-Dược học
172DTD5.00202 Nguyễn Trọng Khoa22/12/19976.206.606.7019.5052640101-Thú Y
172DTD5.00203 Võ Minh Triết06/04/19997.007.006.9020.9052620301-Nuôi trồng thủy sản
172DTD17.00204 Nguyễn Thị Mỹ Hòa27/06/19977.607.108.6023.3052640101-Thú Y
172DTD15.00205 Hồ Hồng Thắm20/02/19997.605.608.3021.5052380107-Luật kinh tế
172DTD12.00206 Huỳnh Thị Thúy An11/02/19995.805.907.3019.0052220113-Việt Nam học
172DTD7.00207 Trần Trí Thông23/02/19997.706.808.0022.5052720401-Dược học
172DTD15.20093 Ngô Thị Trúc Vy21/09/19997.205.308.1020.6052380107-Luật kinh tế
172DTD1.20094 Võ Trần Khã Khăm21/11/19999.409.209.3027.9052720401-Dược học
172DTD1.00208 Trần Thị Hồng Quyên29/10/19997.005.206.3018.5052720401-Dược học
172DTD3.20095 Huỳnh Gia Khang20/09/19997.006.507.3020.8052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD1.00209 Bùi Châu Thanh05/02/19995.606.208.9020.7052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD5.00210 Võ Anh Đông09/09/19996.606.907.8021.3052720401-Dược học
172DTD15.00211 Hồ Thị Yến Nhi16/10/19987.707.108.1022.9052380107-Luật kinh tế
172DTD5.00212 Lê Văn Hiện06/06/19996.606.006.0018.6052720501-Điều dưỡng
172DTD1.00213 Lê Minh Hậu25/08/19978.307.207.6023.1052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD10.00214 Lê Thị Bích Trâm20/03/19996.308.006.3020.6052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD1.00215 Nguyễn Lâm Tuyền09/09/19986.906.406.6019.9052540101-Công nghệ thực phẩm
172DTD11.20096 Nguyễn Thị Thùy Dương10/09/19995.808.607.9022.3052340301-Kế toán
172DTD2.00216 Nguyễn Triệu Bảo01/01/19998.208.708.5025.4052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD12.00217 Nguyễn Thị Sang24/10/19998.808.608.7026.1052380107-Luật kinh tế
172DTD11.20097 Võ Thị Diệu Hiền19/10/19997.208.107.4022.7052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD5.00218 Đinh Khắc Toàn28/12/19995.807.708.1021.6052720401-Dược học
172DTD5.20098 Đào Quế Anh12/02/19998.508.809.5026.8052720401-Dược học
172DTD1.20099 Nguyễn Đức Huy02/05/19977.507.407.4022.3052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD5.00219 Huỳnh Thị Hà Phương30/10/19998.007.308.1023.4052720401-Dược học
172DTD1.20100 Nguyễn Tấn Lộc15/06/19997.806.907.0021.7052720401-Dược học
172DTD10.00220 Cao Phạm Quốc Chấn16/09/19998.007.207.8023.0052850103-Quản lý đất đai
172DTD1.00221 Võ Văn Hùng Cường03/02/19997.007.106.2020.3052480201-Công nghệ thông tin
172DTD1.20101 Huỳnh Hữu Đức27/04/19996.107.908.0022.0052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD5.20102 Huỳnh Hồng Như20/11/19997.107.907.2022.2052720401-Dược học
172DTD1.00222 Nguyễn Đình Tiến09/09/19997.707.707.3022.7052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD1.02039 Đào Như Huỳnh04/08/19998.308.608.7025.6052720401-Dược học
172DTD11.02040 Trần Thị Trúc Linh06/06/19997.006.606.2019.8052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD1.02041 Trần Nguyễn Anh Huy25/06/19996.907.008.1022.0052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD1.02042 Ngô Hồng Kỷ17/05/19977.407.808.5023.7052720401-Dược học
172DTD1.02043 Trần Thị Mơ18/10/19996.907.307.2021.4052480201-Công nghệ thông tin
172DTD15.02044 Võ Trường Tiến Phát22/04/19997.907.007.8022.7052380107-Luật kinh tế
172DTD1.02045 Nguyễn Thị Như Huỳnh13/04/19997.007.708.6023.3052540101-Công nghệ thực phẩm
172DTD1.02046 Nguyễn Thị Kim Trúc28/12/19996.407.006.3019.7052720401-Dược học
172DTD18.02047 Nguyễn Thị Lan Tiên14/11/19998.006.308.2022.5052640101-Thú Y
172DTD1.02048 Trần Thị Thu Em09/09/19997.408.808.9025.1052720401-Dược học
172DTD16.02049 Trần Trọng Nghĩa17/10/19997.207.307.6022.1052380107-Luật kinh tế
172DTD7.02050 Huỳnh Nghi02/10/19985.506.206.7018.4052720401-Dược học
172DTD2.02051 Phạm Thanh Hải07/03/19998.306.507.7022.5052480201-Công nghệ thông tin
172DTD2.02052 Đoàn Hoài Nhân11/12/19988.908.108.8025.8052480201-Công nghệ thông tin
172DTD6.02053 Nguyễn Thị Ngọc Như31/07/19996.506.207.1019.8052720401-Dược học
172DTD1.02054 Lê Trường Kỳ08/11/19996.906.406.0019.3052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD4.02055 Bùi Thị Gia Huệ24/07/19997.308.107.0022.4052540101-Công nghệ thực phẩm
172DTD1.02056 Trương Nguyễn Phương Nam21/09/19998.007.607.7023.3052720401-Dược học
172DTD12.02057 Trần Thị Yến Nhi26/12/19997.508.607.7023.8052380107-Luật kinh tế
172DTD1.02058 Phạm Thúy Huỳnh02/01/19996.605.006.3017.9052340301-Kế toán
172DTD6.02059 Lê Thúy Nhi19998.307.208.1023.6052720401-Dược học
172DTD11.02060 Bùi Tô Ngọc Lành13/01/19996.506.307.7020.5052340301-Kế toán
172DTD1.02061 Trương Thị Kim Duyên24/12/19997.007.107.4021.5052720401-Dược học
172DTD1.02062 Lê Thị Nguyệt Minh06/05/19997.507.107.0021.6052340301-Kế toán
172DTD1.02063 Đoàn Trần Thành19/09/19997.907.008.2023.1052480201-Công nghệ thông tin
172DTD11.02064 Ngô Thanh Lam08/12/19986.265.437.4319.1252340301-Kế toán
172DTD12.02065 Đỗ Như Quỳnh08/11/19997.208.267.2022.6652380107-Luật kinh tế
172DTD5.02066 Phùng Nguyễn Quốc Dinh11/03/19996.506.606.0019.1052720401-Dược học
172DTD1.02067 Phạm Trúc Ly07/02/19986.707.107.3021.1052340301-Kế toán
172DTD5.02068 Bùi Mỹ Vy24/10/19995.606.406.7018.7052720401-Dược học
172DTD5.02069 Lâm Quốc Trung17/05/19997.636.868.0622.5552720401-Dược học
172DTD11.02069 Huỳnh Nguyễn Tú Anh05/02/19997.405.106.9019.4052340301-Kế toán
172DTD1.00223 Trương Nguyễn Thúy Vy01/01/19958.309.008.8026.1052720401-Dược học
172DTD5.00224 Lê Kỳ Anh26/10/19996.506.307.3020.1052720401-Dược học
172DTD12.00225 Huỳnh Ngọc Yến07/01/19995.706.306.3018.3052220113-Việt Nam học
172DTD4.00226 Lưu Ngọc Hân11/10/19996.306.107.7020.1052540101-Công nghệ thực phẩm
172DTD5.00227 Nguyễn Việt An19/08/19997.306.207.1020.6052720401-Dược học
172DTD1.02071 Nguyễn Thị Anh Thư01/01/19996.506.508.5021.5052540101-Công nghệ thực phẩm
172DTD5.00228 Mai Mỹ Xuyên11/12/19998.508.308.6025.4052720501-Điều dưỡng
172DTD6.02070 Lâm Minh Huy04/03/19986.606.506.5019.6052620301-Nuôi trồng thủy sản
172DTD7.00229 Phạm Thị Ngọc Tuyết02/08/19996.805.807.9020.5052720401-Dược học
172DTD1.00230 Trần Anh Thư11/10/19986.807.108.5022.4052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD5.00231 Nguyễn Dũ Phát17/02/19997.908.408.3024.6052720401-Dược học
172DTD16.02072 Nguyễn Thị Kim Anh15/03/19996.307.108.9022.3052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD11.00232 Trần Thị Bé Huỳnh25/03/19996.606.807.2020.6052340301-Kế toán
172DTD1.02073 Nguyễn Thị Tuyền06/03/19987.308.006.5021.8052720401-Dược học
172DTD5.00233 Lê Thị Phương Thảo08/11/19997.106.806.9020.8052720501-Điều dưỡng
172DTD12.02074 Huỳnh Phương Thanh25/05/19996.306.208.0020.5052220113-Việt Nam học
172DTD1.02075 Huỳnh Thị Ngọc Huyền10/11/19977.007.506.2020.7052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD14.02076 Nguyễn Thị Việt Nhân20/02/19997.107.106.9021.1052220113-Việt Nam học
172DTD10.02077 Nguyễn Thị Quỳnh Như04/04/19996.207.606.6020.4052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD15.02078 Nguyễn Thị Kim Tuyến12/10/19996.906.007.3020.2052380107-Luật kinh tế
172DTD11.02079 Trịnh Duy Bình22/11/19997.005.507.6020.1052340301-Kế toán
172DTD11.02081 Nguyễn Thị Bảo Trân08/10/19997.107.608.4023.1052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD1.00234 Nguyễn Hữu Luận04/08/19976.806.906.5020.2052720401-Dược học
172DTD1.00235 Phạm Tấn Thành14/04/19988.507.206.9022.6052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD1.00236 Nguyễn Trần Ngọc Thanh02/07/19997.107.507.6022.2052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD5.00237 Võ Minh Thư05/06/19977.008.208.9024.1052720401-Dược học
172DTD11.20103 Nguyễn Phương Quỳnh05/12/19996.507.106.4020.0052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD5.20104 Nguyễn Thanh Liêm06/07/19997.105.608.0020.7052720401-Dược học
172DTD2.20105 Trần Minh Kha24/01/19996.107.207.5020.8052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD14.20106 Nguyễn Thị Kiều Anh17/06/19998.609.008.6026.2052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD8.20107 Nguyễn Ngọc Diễm19/10/19996.006.607.1019.7052720501-Điều dưỡng
172DTD16.20108 Trương Diệu My14/04/19998.708.207.3024.2052380107-Luật kinh tế
172DTD1.20109 Trương Nhật Duy22/05/19987.606.306.0019.9052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD1.20110 Tô Thảo Nguyên06/07/19998.707.907.4024.0052720401-Dược học
172DTD1.20111 Trần Mi Gil30/08/19997.306.106.4019.8052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD1.20112 Võ Thùy Trân11/07/19987.508.307.1022.9052720401-Dược học
172DTD1.20113 Phạm Phương Diệu25/03/19987.808.308.3024.4052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD12.20114 Nguyễn Lê Minh07/05/19998.408.608.5025.5052380107-Luật kinh tế
172DTD2.20115 Phạm Văn Lộc21/01/19997.306.206.6020.1052540101-Công nghệ thực phẩm
172DTD1.00258 Huỳnh Lể Nghi24/09/19998.407.006.3021.7052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD5.00259 Võ Kim Ngân15/08/19996.007.208.1021.3052720401-Dược học
172DTD5.00260 Nguyễn Võ Anh Quốc10/05/19997.806.908.3023.0052720501-Điều dưỡng
172DTD1.00261 Hồ Tuấn Kiệt13/12/19969.607.206.6023.4052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD2.02082 Võ Quách Anh Hoàng05/06/19996.507.606.0020.1052720501-Điều dưỡng
172DTD16.02083 Dương Bảo Yến25/12/19996.407.307.6021.3052380107-Luật kinh tế
172DTD16.02084 Nguyễn Thùy Nhiên12/03/19998.308.008.4024.7052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD16.02085 Thân Hoàng Vũ05/09/19995.805.207.3018.3052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD1.00262 Lê Ngọc Thùy01/12/19996.108.507.7022.3052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD5.00263 Thạch Thị Thanh Tuyền26/07/19997.808.207.8023.8052720401-Dược học
172DTD11.00264 Trương Hữu Trí01/07/19997.708.607.6023.9052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD11.00265 Nguyễn Đình Văn31/08/19997.807.007.7022.5052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD12.00266 Bùi Nhật Tảo04/06/19995.907.505.9019.3052380107-Luật kinh tế
172DTD2.00267 Phạm Quang Vinh10/08/19996.606.707.6020.9052480201-Công nghệ thông tin
172DTD12.00268 Diệp Thiện Nhân04/08/19997.307.407.8022.5052380107-Luật kinh tế
172DTD2.00269 Võ Chí Nguyện04/07/19995.505.908.1019.5052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD1.00270 Huỳnh Âu Thành Công08/12/19996.404.407.5018.3052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD11.00271 Nguyễn Thành Tài10/12/19996.607.406.6020.6052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD16.00272 Nguyễn Thị Nhiên13/02/19946.005.008.3019.3052380107-Luật kinh tế
172DTD1.00273 Nguyễn Thị Huyền Dịu12/08/19997.708.308.3024.3052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD15.00274 Trần Thị Bảo Quyên15/02/19998.605.208.8022.6052380107-Luật kinh tế
172DTD3.00275 Lê Võ Anh Thư15/06/19997.307.407.8022.5052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD5.00276 Nguyễn Mỹ Tiên11/03/19998.008.407.6024.0052720401-Dược học
172DTD1.00277 Phạm Minh Khánh11/11/19997.106.307.0020.4052480201-Công nghệ thông tin
172DTD1.00278 Nguyễn Quốc Thịnh02/05/19998.508.508.8025.8052540101-Công nghệ thực phẩm
172DTD16.00279 Nguyễn Thị Huỳnh Như11/06/19997.207.608.0022.8052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD5.00280 Huỳnh Thị Kim Chi01/09/19996.305.706.1018.1052720401-Dược học
172DTD1.00281 Nguyễn Ngọc Lan Thi05/04/19997.206.406.1019.7052720401-Dược học
172DTD1.00282 Triệu Thị Yến Nhi04/02/19997.708.208.7024.6052720401-Dược học
172DTD10.00283 Lâm Tuyết Hạnh02/09/19997.707.608.0023.3052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD1.00284 Huỳnh Phạm Thanh Thảo04/10/19996.108.706.6021.4052720401-Dược học
172DTD1.00285 Trần Ngọc Mỹ07/10/19997.507.805.6020.9052720401-Dược học
172DTD16.00286 Đặng Thị Hồng Dân20/04/19996.605.908.8021.3052380107-Luật kinh tế
172DTD1.00287 Lai Hoài Vủ22/07/19997.207.809.4024.4052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD2.00288 Ngô Thị Bé Ngọc23/04/19996.806.506.9020.2052480201-Công nghệ thông tin
172DTD12.00289 Nguyễn Hồng Ý06/11/19995.507.207.7020.4052220113-Việt Nam học
172DTD3.00290 Huỳnh Trung Kiên29/04/19997.608.206.9022.7052480201-Công nghệ thông tin
172DTD1.00291 Phan Trung Tín05/01/19997.008.106.8021.9052720401-Dược học
172DTD1.00292 Phan Đình Khanh09/10/19987.307.708.1023.1052480201-Công nghệ thông tin
172DTD11.20116 Nguyễn Lệ Trân03/10/19996.307.109.1022.5052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD12.20117 Nguyễn Chí Phải17/12/19997.208.108.6023.9052220113-Việt Nam học
172DTD13.20118 Diệp cẩm Thụy10/05/19997.407.508.9023.8052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD1.00293 Phạm Xuân Nhi11/05/19997.408.308.0023.7052520320-Kỹ Thuật Môi Trường
172DTD11.20119 Phạm Thị Ngọc Mụi13/01/19998.005.907.3021.2052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD11.00294 Đặng Thị Hồng Trâm21/05/19997.306.407.4021.1052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD1.20120 Bùi Công Thức16/04/19997.507.606.5021.6052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD10.20121 Nguyễn Phạm Phương Nghi20/09/19999.007.608.0024.6052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD4.00295 Trần Thị Bích Như29/04/19996.706.506.7019.9052480201-Công nghệ thông tin
172DTD7.20122 Lâm Thị Út25/01/19997.507.007.9022.4052720401-Dược học
172DTD1.00296 Phạm Khánh Tuyền24/04/19998.206.508.4023.1052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD17.00297 Ưng Thị Thúy Ngoan16/08/19997.006.406.8020.2052640101-Thú Y
172DTD1.00298 Nguyễn Thị Thu Uyên17/04/19997.206.407.6021.2052720401-Dược học
172DTD15.00299 Phạm Nhã Lam28/04/19998.106.807.2022.1052380107-Luật kinh tế
172DTD5.00300 Tô Huỳnh Luân08/02/19995.206.106.6017.9052620301-Nuôi trồng thủy sản
172DTD1.00301 Nguyễn Việt Khái05/06/19986.507.207.0020.7052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD1.02086 Lý Thị Hồng Như8/10/19997.007.307.2021.5052340301-Kế toán
172DTD16.02087 Huỳnh Phương Thảo Ngân9/7/19997.306.608.7022.6052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD1.02088 Hà Bích Ngân12/2/19976.908.207.4022.5052340301-Kế toán
172DTD5.02089 Nguyễn Thị Cẩm Liên3/1/19996.305.906.4018.6052720401-Dược học
172DTD11.02090 Nguyễn Huỳnh Kiều Trang27/12/19997.507.307.7022.5052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD11.02091 Huỳnh Thị Yến Duy28/8/19996.406.906.6019.9052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD12.02092 Khương Lê Tâm Như11/8/19998.508.308.0024.8052380107-Luật kinh tế
172DTD1.02093 Dương Hoài Nam14/1/19997.206.806.1020.1052720401-Dược học
172DTD1.02094 Dương Phát Đạt5/2/19997.408.508.2024.1052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD12.02095 Lê Thị Anh Thư9/10/19996.806.607.0020.4052380107-Luật kinh tế
172DTD1.02096 Lê Thị Diễm Thanh9/4/19977.507.006.4020.9052720401-Dược học
172DTD5.02097 Phan Hoàng Lê Băng Tâm17/2/19996.506.606.0019.1052720501-Điều dưỡng
172DTD5.10123 Tạ Minh Đức10/07/19996.507.207.3021.0052720401-Dược học
172DTD15.20124 Nghiêm Xuân Khôi26/05/19995.705.806.6018.1052380107-Luật kinh tế
172DTD12.20125 Võ Thị Kiều Oanh08/10/19995.608.908.7023.2052380107-Luật kinh tế
172DTD1.20126 Nguyễn Anh Thư10/01/19998.908.107.9024.9052340301-Kế toán
172DTD1.20127 Trần Thị Hồng Nhung06/05/19997.106.807.4021.3052720401-Dược học
172DTD2.20128 Nguyễn Thị Mộng Tuyền11/07/19997.407.006.6021.0052720501-Điều dưỡng
172DTD1.20129 Nguyễn Hoàng Lưu12/12/19995.405.507.0017.9052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD1.02098 Lê Hữu Đức15/10/19997.506.607.0021.1052480201-Công nghệ thông tin
172DTD5.02099 Trần Thanh Nhàn15/10/19988.107.406.9022.4052620301-Nuôi trồng thủy sản
172DTD1.20130 Hứa Đăng Khoa13/06/19997.807.407.6022.8052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD1.02100 Nguyễn Trung Kiên18/07/19995.206.606.5018.3052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD3.02101 Trương Thị Trúc Đào18/10/19996.706.708.0021.4052480201-Công nghệ thông tin
172DTD12.02102 Hà Thị Thùy Linh03/03/19996.006.607.1019.7052220113-Việt Nam học
172DTD5.02103 Nguyễn Thanh Kiệt25/01/19998.508.508.0025.0052720401-Dược học
172DTD2.02104 Nguyễn Trọng Nghĩa01/01/19996.407.507.1021.0052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD11.02105 Trương Cẩm Tiên22/08/19977.105.005.9018.0052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD16.02106 Quách Trọng Nhân10/01/19995.405.107.4017.9052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD3.02107 La Phước Hậu03/12/19996.506.506.9019.9052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD1.02110 Phan Minh Quân01/10/19997.607.506.9022.0052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD5.02111 Nguyễn Nhựt Hào17/07/19985.605.906.6018.1052640101-Thú Y
172DTD16.02112 Lê Hoàng Tuấn Anh21/10/19995.405.507.4018.3052380107-Luật kinh tế
172DTD5.02113 Võ Minh Trường23/10/19985.906.006.9018.8052640101-Thú Y
172DTD1.02114 Nguyễn Ngọc Lan Vy09/07/19996.806.706.6020.1052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD4.02115 Nguyễn Văn Bảo Toàn29/11/19998.407.107.6023.1052520320-Kỹ Thuật Môi Trường
172DTD1.02116 Nguyễn Quốc Toàn03/09/19997.406.907.0021.3052480201-Công nghệ thông tin
172DTD1.02117 Nguyễn Hoàng Tỏa29/09/19997.006.105.3018.4052620301-Nuôi trồng thủy sản
172DTD6.02118 Trần Triệu Diệu Linh11/11/19996.907.608.9023.4052720401-Dược học
172DTD3.02119 Tô Hán Chuyện22/11/19996.306.106.8019.2052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD1.02120 Nguyễn Anh Kiệt11/03/19996.406.606.8019.8052720401-Dược học
172DTD1.02121 Lê Phước Qui03/08/19996.008.309.1023.4052540101-Công nghệ thực phẩm
172DTD11.20131 Phạm Nhật Trường25/11/19998.307.007.9023.2052340301-Kế toán
172DTD5.20132 Võ Yến Nhi29/06/19996.708.607.7023.0052720501-Điều dưỡng
172DTD5.20133 Lê Thị Chức Nữ13/03/19996.306.707.2020.2052720401-Dược học
172DTD9.20134 Lê Khánh Vy08/10/19985.706.207.0018.9052720501-Điều dưỡng
172DTD7.20135 Lê Khánh Vy08/10/19995.705.507.0018.2052720401-Dược học
172DTD5.20136 Lê Thị Thảo Vy07/02/19997.207.206.5020.9052720401-Dược học
172DTD12.20137 Trương Lê Khánh Toàn02/10/19996.306.507.1019.9052380107-Luật kinh tế
172DTD2.20138 Nguyễn Trọng Nhân29/11/19997.507.907.7023.1052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD11.20139 Võ Thanh Nhã01/11/19985.906.106.6018.6052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD7.20140 Nguyễn Phạm Kiều Bảo Anh28/04/19998.207.706.6022.5052720401-Dược học
172DTD11.20141 Nguyễn Việt Trang03/11/19996.105.307.4018.8052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD11.20142 Lâm Thiên Định29/05/19996.505.908.5020.9052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD5.20143 Võ Đăng Khoa04/05/19998.005.006.2019.2052850103-Quản lý đất đai
172DTD16.20144 Hồ Diễm Phúc20/07/19986.708.607.8023.1052380107-Luật kinh tế
172DTD12.20145 Võ Thảo Vi28/04/19995.506.306.8018.6052380107-Luật kinh tế
172DTD15.20146 Nguyễn Thị Khả Ái01/03/19997.105.608.5021.2052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD5.20147 Lê Văn Bảo19/03/19995.205.607.4018.2052850101-Quản lý tài nguyên - môi trường
172DTD5.20148 Bùi Việt Phương16/04/19996.506.907.6021.0052720401-Dược học
172DTD1.20149 Huỳnh Trần Mỹ Thương24/05/19997.007.306.8021.1052340301-Kế toán
172DTD12.20150 Huỳnh Như01/05/19996.707.108.2022.0052380107-Luật kinh tế
172DTD10.20151 Trần Nhật Tiến01/12/19995.407.306.0018.7052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD1.20152 Lê Mạnh Huỳnh17/12/19985.806.907.1019.8052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD5.20153 Trần Huỳnh Như16/02/19986.206.807.8020.8052720401-Dược học
172DTD10.20154 Nguyễn Anh Thư25/10/19997.306.607.1021.0052850101-Quản lý tài nguyên - môi trường
172DTD11.20155 Nguyễn Ra Zil12/06/19985.706.508.2020.4052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD12.20156 Huỳnh Quốc Duy01/01/19996.307.507.0020.8052380107-Luật kinh tế
172DTD11.20157 Võ Văn Toàn19/09/19987.105.908.2021.2052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD16.20158 Châu Quyền Chân04/01/19997.007.407.6022.0052380107-Luật kinh tế
172DTD10.20159 Nguyễn Chơn Như26/10/19996.508.007.2021.7052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD10.20160 Nguyễn Thị Tố Thảo16/04/19996.706.006.8019.5052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD5.20161 Võ Quốc Cường21/04/19996.806.907.2020.9052720401-Dược học
172DTD12.20161 Lê Minh Thuận25/05/19996.907.006.4020.3052380107-Luật kinh tế
172DTD1.20162 Nguyễn Duy Khanh19/07/19985.106.806.6018.5052540101-Công nghệ thực phẩm
172DTD6.20163 Nguyễn Hồng Phúc29/04/19997.907.508.2023.6052720401-Dược học
172DTD6.02122 Trần Thị Thanh Nhàn22/09/19997.308.008.1023.4052720401-Dược học
172DTD1.02123 Tôn Thanh Hoài09/03/19996.907.507.0021.4052540101-Công nghệ thực phẩm
172DTD2.02124 Phạm Thanh Tùng18/03/19997.206.907.5021.6052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD1.02125 Nguyễn Phương Gia Nghi29/09/19998.408.208.8025.4052720401-Dược học
172DTD1.02126 Đặng Thị Mỹ Xuyên01/01/19996.506.406.6019.5052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD1.02127 Tăng Thị Kiều Trang13/10/19996.606.006.0018.6052720401-Dược học
172DTD2.02128 Vương Trần Hoàng Thông01/09/19995.106.907.4019.4052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD7.02129 Nguyễn Thị Cẩm Tú18/04/19997.807.006.3021.1052720401-Dược học
172DTD5.02130 Đỗ Thị Kim Ngọc15/12/19996.406.607.0020.0052720401-Dược học
172DTD11.02131 Nguyễn Thị Bảo Ngọc01/03/19996.805.806.0018.6052340301-Kế toán
172DTD12.02132 Trì Thanh Tuyền16/10/19997.808.907.3024.0052380107-Luật kinh tế
172DTD1.02133 Cao Hiếu Nhi30/01/19998.308.508.6025.4052720401-Dược học
172DTD5.02134 Nguyễn Thị Bảo Trăm20/01/19986.205.706.2018.1052720501-Điều dưỡng
172DTD3.02135 Phan Đăng Khoa13/05/19988.508.507.0024.0052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD1.02136 Phan Thị Thảo My06/10/19997.607.006.3020.9052720401-Dược học
172DTD1.20164 Lê Hoàng Bảo Trân21/01/19966.206.307.0019.5052720401-Dược học
172DTD5.20165 Nguyễn Thị Mộng Tuyền13/07/19997.406.106.3019.8052720401-Dược học
172DTD2.20166 Lê Chí Thức06/02/19996.105.706.6018.4052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD12.20167 Nguyễn Thị Thùy Trang24/04/19995.207.007.2019.4052380107-Luật kinh tế
172DTD12.20168 Trần Hải Đăng03/02/19996.206.507.0019.7052380107-Luật kinh tế
172DTD10.20169 Huỳnh Thúy Vi27/03/19986.006.606.0018.6052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD1.20170 Nguyễn Trọng Nghĩa20/07/19987.806.806.1020.7052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD5.20171 Ong Ngọc Phú19/03/19998.206.607.5022.3052720401-Dược học
172DTD7.20172 Trần Thị Thùy Ngân11/08/19998.008.308.6024.9052720401-Dược học
172DTD16.20173 Bao Chí Tâm13/06/19975.805.206.9017.9052380107-Luật kinh tế
172DTD1.20174 Phan Thị Ngọc Bích09/11/19998.508.609.1026.2052340301-Kế toán
172DTD1.20175 Lương Ngọc Em03/06/19997.706.007.9021.6052480201-Công nghệ thông tin
172DTD1.20176 Đào Vỉnh Huy26/06/19996.107.906.5020.5052480201-Công nghệ thông tin
172DTD13.20177 Nguyễn Thị Tố Nguyên04/03/19996.607.508.4022.5052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD2.20178 Trần Huyền Trân13/09/19998.408.208.4025.0052540101-Công nghệ thực phẩm
172DTD11.20179 Phạm Thị Trà My14/02/19997.206.207.0020.4052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD16.20180 Đàm Thị Mỹ Xuyên29/09/19995.406.908.5020.8052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD1.20181 Trương Thị Thảo Nguyên02/06/19996.907.507.4021.8052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD1.20182 Đào Nguyễn Tường Duy22/05/19999.408.509.0026.9052720401-Dược học
172DTD2.20183 Trần Phước Thiện19/04/19996.006.407.1019.5052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD5.20184 Ngô Hồng Quân26/12/19998.507.807.0023.3052640101-Thú Y
172DTD7.20185 Dương Chí Cường12/04/19996.705.307.3019.3052720401-Dược học
172DTD7.00302 Trần Thị Anh Thư04/03/19997.308.207.7023.2052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD11.00303 Võ Hủ Tuấn12/05/19996.006.406.5018.9052340301-Kế toán
172DTD11.00304 Võ Minh Tuấn12/05/19996.106.607.2019.9052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD5.00304 Nguyễn Tấn Lộc19/09/19996.506.807.2020.5052720401-Dược học
172DTD11.00305 Lâm Ý Vi17/09/19997.106.707.3021.1052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD17.00306 Võ Minh Tuấn12/05/19996.106.607.2019.9052640101-Thú Y
172DTD5.00307 Lê Hữu Tình05/02/19996.107.407.5021.0052620301-Nuôi trồng thủy sản
172DTD1.00308 Lê Thị Hồng Nhi10/04/19997.207.308.3022.8052720401-Dược học
172DTD16.00309 Lê Nguyễn Phương Tùng09/11/19997.207.207.6022.0052380107-Luật kinh tế
172DTD10.00310 Võ Hủ Tuấn12/05/19996.006.405.7018.1052850101-Quản lý tài nguyên - môi trường
172DTD12.00311 Bùi Văn Thiện31/10/19986.107.408.2021.7052380107-Luật kinh tế
172DTD12.00312 Lê Vân Anh08/10/19995.807.307.7020.8052380107-Luật kinh tế
172DTD1.00313 Mao Nhựt Quang22/02/19998.408.808.8026.0052720401-Dược học
172DTD1.00314 Phạm Trung Đĩnh28/09/19996.907.208.2022.3052480201-Công nghệ thông tin
172DTD1.00315 Lê Anh Duy30/4/19988.007.507.1022.6052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD1.00316 Huỳnh Vĩnh Tường09/09/19997.807.807.7023.3052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD1.00317 Nguyễn Ngọc Thùy Trang30/01/19996.906.106.0019.0052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD3.00318 Nguyễn Phi Khôi13/10/19997.005.405.5017.9052520320-Kỹ Thuật Môi Trường
172DTD5.00319 Nguyễn Hữu Khánh06/06/19995.806.607.6020.0052620301-Nuôi trồng thủy sản
172DTD11.00320 Đào Huỳnh Trân11/05/19997.106.308.0021.4052340301-Kế toán
172DTD11.00321 Nguyễn Thị Thùy Trang22/02/19997.606.006.8020.4052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD5.00322 Trần Thị Hồng Quyên05/05/19997.906.908.4023.2052720401-Dược học
172DTD5.00323 Nguyễn Trần Ngọc Thanh02/07/19997.107.606.9021.6052720501-Điều dưỡng
172DTD5.20145 Huỳnh Như19/6/19998.307.607.3023.2052720401-Dược học
172DTD5.20144 Trần Thị Thảo Ý19/7/19998.707.007.8023.5052720401-Dược học
172DTD15.20147 Quách Ngọc Ánh1/6/19996.504.907.9019.3052380107-Luật kinh tế
172DTD10.20148 Lê Quang Nhã12/11/19996.736.308.1621.1952220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD11.20149 Lê Huỳnh Như12/12/19997.006.908.2022.1052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD6.20150 Vũ Kiều Diễm15/7/19936.306.206.0018.5052720401-Dược học
172DTD1.20151 Nguyễn Hồng Duy20/10/19966.506.206.2018.9052720401-Dược học
172DTD1.20153 Nguyễn Thị Bích Tuyền24/4/19997.507.907.7023.1052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD12.20154 Nguyễn Hữu Đức29/11/19997.107.808.4023.3052380107-Luật kinh tế
172DTD5.20155 Nguyễn Phúc Khang17/7/19996.107.106.6019.8052850101-Quản lý tài nguyên - môi trường
172DTD4.20156 Trần Quang Tri Phú12/7/19996.006.807.0019.8052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD13.20157 Trần Quang Tri Phú12/7/19997.007.707.7022.4052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD11.20158 Trần Huỳnh Như10/10/19996.506.109.1021.7052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD1.20159 Nguyễn Kim Phụng24/11/19998.508.407.3024.2052720401-Dược học
172DTD7.20160 Phan Kiều Oanh6/9/19997.805.605.5018.9052720401-Dược học
172DTD4.20161 Văn Thế Cường26/8/19997.507.205.8020.5052480201-Công nghệ thông tin
172DTD4.20162 Nguyễn Đình Phiêu14/12/19996.105.306.8018.2052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD1.20163 Nguyễn Hồng Sơn16/2/19996.505.906.4018.8052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD3.20164 Trần Thái Tấn Đạt15/11/19996.706.507.4020.6052480201-Công nghệ thông tin
172DTD11.20165 Nguyễn Duy Bảo18/12/19998.408.009.3025.7052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD1.20166 Nguyễn Ngọc Thùy Duyên30/3/19998.108.508.0024.6052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD16.20167 Đặng Thanh Nhi27/03/19996.007.307.7021.0052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD13.20168 Nguyễn Thị Ngọc Chân04/10/19998.408.908.5025.8052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD16.20169 Lê Thảo Linh24/05/19997.107.508.0022.6052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD12.20170 Võ Quốc Vinh04/04/19997.407.707.8022.9052220113-Việt Nam học
172DTD9.20171 Đặng Thị Minh Nguyệt11/10/19995.806.006.4018.2052720501-Điều dưỡng
172DTD7.20173 Hứa Thị Cẩm Dao05/08/19995.006.606.5018.1052720401-Dược học
172DTD5.20174 Nguyễn Việt Thái01/10/19996.306.205.9018.4052620301-Nuôi trồng thủy sản
172DTD2.20175 Trần Khánh Duy17/06/19987.806.007.0020.8052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD1.20177 Lâm Hùng Cường02/08/19996.906.307.1020.3052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD1.20178 Nguyễn Anh Thư22/08/19995.306.606.3018.2052340301-Kế toán
172DTD13.20179 Nguyễn Anh Thư22/08/19995.706.706.0018.4052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD1.20180 Nguyễn Anh Thư22/08/19995.306.606.3018.2052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD12.20181 Huỳnh Văn Tài13/05/19994.737.106.6018.4352220113-Việt Nam học
172DTD1.20183 Dương Tôn Minh Thư24/9/19997.506.606.2020.3052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD14.20184 Nguyễn Diễm My14/10/19996.106.105.7017.9052220113-Việt Nam học
172DTD6.20185 Đoàn Nguyễn Minh Lộc27/01/19978.106.907.6022.6052720401-Dược học
172DTD2.00324 Trương Lộc Nguyên28/04/19998.108.708.8025.6052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD1.00325 Trần Tín Phát05/11/19997.707.807.2022.7052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD2.00326 Trần Thành Tiến05/08/19997.406.907.6021.9052480201-Công nghệ thông tin
172DTD16.00327 Hoa Tuyết Mai04/03/19995.805.907.7019.4052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD10.00328 Cù Thị Phương Trinh10/09/19995.606.506.5018.6052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD10.00329 Trần Minh Tiến15/02/19985.906.606.5019.0052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD1.00330 Trần Phú Cường17/04/19996.306.405.3018.0052720401-Dược học
172DTD1.00331 Nguyễn Thùy Đoan15/02/19988.206.906.5021.6052720501-Điều dưỡng
172DTD17.00332 Đặng Ngọc Anh Thư25/03/19997.507.808.7024.0052640101-Thú Y
172DTD5.00333 Lại Văn Thắng12/12/19975.507.007.4019.9052720401-Dược học
172DTD6.00334 Trần Đức Huy22/08/19997.407.208.2022.8052720401-Dược học
172DTD1.00335 Tiêu Thanh Tâm29/06/19998.407.208.1023.7052480201-Công nghệ thông tin
172DTD5.00336 Lê Tiểu Băng01/10/19996.806.007.6020.4052720401-Dược học
172DTD1.00337 Cao Hoàng Như Ý12/7/19997.607.807.1022.5052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD5.00338 Hoàng Đức Hiền29/11/19998.708.807.8025.3052720401-Dược học
172DTD14.00339 Lê Hồng Phương6/6/19987.507.306.8021.6052220113-Việt Nam học
172DTD10.00340 Nguyễn Thị Trà My14/5/19997.106.606.6020.3052220113-Việt Nam học
172DTD1.00341 Doãn Thúy An19/10/19997.807.108.6023.5052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD4.00342 Huỳnh Thị Bích7/3/19998.308.207.9024.4052480201-Công nghệ thông tin
172DTD1.02138 Doãn Thúy An19/10/19997.807.108.6023.5052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD1.02139 Đường Quí Phụng12/06/19998.708.208.3025.2052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD1.02140 Nguyễn Ngọc Thùy Trang30/01/19996.906.106.0019.0052540101-Công nghệ thực phẩm
172DTD1.02137 Đặng Thị Thủy Tiên12/08/19989.207.408.8025.4052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD2.02141 Dương Cẩm Quyên13/08/19998.307.707.4023.4052540101-Công nghệ thực phẩm
172DTD2.02142 Trần Văn Đua09/07/19995.906.107.0019.0052540101-Công nghệ thực phẩm
172DTD1.02143 Đặng Yến Ngọc23/04/19997.807.007.5022.3052340301-Kế toán
172DTD16.02144 Từ Cẩm Huỳnh15/09/19997.007.808.5023.3052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD12.02145 Võ Quốc Huy30/05/19995.506.507.2019.2052220113-Việt Nam học
172DTD18.02147 Nguyễn Thị Phương Tuyền11/04/19996.907.607.3021.8052640101-Thú Y
172DTD1.02146 Nguyễn Thị Diễm Đa28/3/19998.307.807.5023.6052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD18.02148 Dương Tuấn Thanh18/9/19975.505.906.8018.2052640101-Thú Y
172DTD2.02149 Phạm Thị Hồng Nhung18/10/19996.866.866.5020.2252510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD1.20150 Nguyễn Thị Ngọc Anh9/7/19985.206.606.4018.2052720401-Dược học
172DTD1.20186 Ngô Đông Khuê22/12/19987.506.505.6019.6052720401-Dược học
172DTD7.00400 Hồ Phạm Nhu Mỹ26/10/19998.107.507.1022.7052720401-Dược học
172DTD1.20187 Nguyễn Tường Vy07/08/19996.907.406.2020.5052720401-Dược học
172DTD1.00401 Hà Võ Anh Duy16/07/19997.708.107.1022.9052720401-Dược học
172DTD5.00402 Võ Thị Gia Như27/04/19987.608.407.5023.5052720401-Dược học
172DTD16.20188 Nguyễn Ngọc Diễm My29/12/19997.107.208.5022.8052380107-Luật kinh tế
172DTD11.20189 Huỳnh Thị Ngọc Luyến10/05/19997.807.608.0023.4052340301-Kế toán
172DTD2.20190 Huỳnh Bá Đạt19/12/19997.007.708.0022.7052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD5.20191 Lê Ngọc Sương06/09/19979.409.209.2027.8052720401-Dược học
172DTD2.20192 Hồng Nguyên Vũ28/09/19996.208.108.0022.3052480201-Công nghệ thông tin
172DTD1.20193 Trần Nhựt Thái26/01/19988.108.808.4025.3052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD11.20194 Thái Thị Kim28/05/19995.206.708.6020.5052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD7.20195 Trần Bình Trọng12/02/19997.706.007.2020.9052720401-Dược học
172DTD1.20196 Trần Ngọc Ngân15/11/19997.106.405.2018.7052720401-Dược học
172DTD11.20197 Quách Anh Hào07/06/19996.407.207.8021.4052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD1.20198 Bùi Kim Phượng26/02/19997.607.907.0022.5052720401-Dược học
172DTD5.02151 Nguyễn Thị Ngọc Huyền20/4/19996.108.006.3020.4052720501-Điều dưỡng
172DTD1.02152 Nguyễn Hồ Tây27/04/19987.307.106.9021.3052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD1.02153 Lê Hoàng Sơn19/11/19987.706.407.2021.3052540101-Công nghệ thực phẩm
172DTD5.02154 Trần Nguyễn Ngọc Trọng18/10/19998.007.109.0024.1052720401-Dược học
172DTD1.02155 Võ Vủ Kha27/09/19996.406.606.3019.3052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD1.02156 Nguyễn Huỳnh Như04/07/19997.308.105.9021.3052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD10.02157 Nguyễn Trần Anh Tuấn06/09/19997.807.607.3022.7052850103-Quản lý đất đai
172DTD1.02158 Huỳnh Tuấn Nhựt Giang08/07/19998.107.507.8023.4052480201-Công nghệ thông tin
172DTD5.02159 Nguyễn Chiến Thắng29/04/19998.107.508.3023.9052720401-Dược học
172DTD18.02160 Nguyễn Đức Tấn24/04/19996.607.307.3021.2052640101-Thú Y
172DTD16.20199 Vũ Thị Thảo Vi20/11/19997.806.809.0023.6052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD16.20200 Nguyễn Diễm My14/10/19996.106.106.6018.8052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD5.20201 Cao Hoàng Phương Linh09/09/19997.606.607.2021.4052720401-Dược học
172DTD6.20202 Nguyễn Đặng Bích Ngọc09/04/19997.405.906.5019.8052720401-Dược học
172DTD5.20203 Đặng Thúy Vy10/10/19996.607.606.9021.1052720501-Điều dưỡng
172DTD5.20204 Phan Hoàng Phú21/09/19997.107.107.5021.7052720401-Dược học
172DTD5.20206 Đinh Thị Yến Ni17/7/19997.707.906.0021.6052720501-Điều dưỡng
172DTD5.20207 Đặng Ngọc Thạnh22/2/19886.308.006.6020.9052720401-Dược học
172DTD1.20208 Trần Hiếu Dân25/07/19997.307.507.1021.9052720401-Dược học
172DTD1.20209 Nguyễn Thị Thùy Trang24/5/19997.207.407.1021.7052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD7.20210 Lê Thị Trúc Ly28/5/19996.507.407.3021.2052720401-Dược học
172DTD4.20211 Nguyễn Minh Phú22/3/19996.206.906.5019.6052480201-Công nghệ thông tin
172DTD5.20212 Trần Hồng Nhung13/11/19988.607.007.7023.3052720401-Dược học
172DTD5.20213 Lâm Thị Như Bình7/8/19996.306.807.9021.0052720401-Dược học
172DTD4.20124 Trần Công Hậu20/11/19986.505.607.6019.7052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD4.20215 Trần Thị Ánh Diễm9/3/19996.506.808.1021.4052540101-Công nghệ thực phẩm
172DTD11.20216 Nguyễn Mai Thanh Tuyền13/4/19997.808.508.1024.4052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD1.20217 Lê Hoàng Ngọc14/09/19997.108.108.7023.9052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD3.20218 Nguyễn Xuân Thành19995.705.408.0019.1052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD5.20219 Huỳnh Huy Thanh1/12/19996.507.106.9020.5052720401-Dược học
172DTD11.20220 Võ Thị Diệu Hiền19/10/19997.208.107.4022.7052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD1.20221 Dương Thanh Luân9/5/19997.807.006.6021.4052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD1.20222 Nguyễn Ông Quan Bình13/4/19998.507.908.6025.0052720401-Dược học
172DTD1.20223 Phan Thị Bích Thy29/5/19995.906.506.7019.1052340301-Kế toán
172DTD11.20224 Mai Thảo Tiên18/6/19995.105.807.0017.9052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD4.20225 Võ Thị Ngọc Liên7/12/19997.806.907.0021.7052480201-Công nghệ thông tin
6 Nguyễn Minh Tân23/9/19996.905.506.4018.8052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD5.20227 Nguyễn Anh Đầy30/4/19996.807.107.8021.7052720401-Dược học
172DTD1.20228 Nguyễn Thanh Đẳng6/10/19996.706.606.2019.5052620301-Nuôi trồng thủy sản
172DTD12.20229 Trần Trọng Nghĩa9/6/19995.907.007.7020.6052220113-Việt Nam học
172DTD1.20230 Bồ Quang Huy9/9/19998.007.006.7021.7052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD5.20231 Phan Thị Kim Loan12/1/19997.307.407.4022.1052720401-Dược học
172DTD10.20232 Ngô Quản Đông24/4/19996.806.806.9020.5052850103-Quản lý đất đai
172DTD5.20233 Ngô Lê Thúy Quyễn3/2/19997.307.706.6021.6052850101-Quản lý tài nguyên - môi trường
172DTD11.20234 Huỳnh Thùy Trang18/8/19997.707.407.8022.9052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD7.20236 Chung Ngọc Khánh Hoa10/9/19995.906.006.6018.5052720401-Dược học
172DTD1.20236 Đặng Minh Tâm12/2/19997.708.207.5023.4052620301-Nuôi trồng thủy sản
172DTD11.20237 Huỳnh Thùy Dương29/8/19996.106.707.9020.7052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD12.20238 Nguyễn Đào Thảo Vy30/12/19998.207.308.0023.5052220113-Việt Nam học
172DTD1.20239 Huỳnh Long Vĩnh19/4/19938.008.007.0023.0052720401-Dược học
172DTD5.20240 Nguyễn Nhực Linh7/10/19996.406.206.5019.1052720401-Dược học
172DTD1.20141 Nguyễn Thị Mỹ Huyền10/9/19987.007.208.2022.4052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD1.20242 Mai Thủy Tiên13/6/19997.806.806.2020.8052720401-Dược học
172DTD1.20243 Nguyễn Thị Thúy An6/7/19997.006.707.1020.8052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD15.20244 Nguyễn Thị Mỹ Huyền4/10/19996.608.208.0022.8052380107-Luật kinh tế
172DTD12.20245 Phan Thanh Vũ10/11/19996.907.306.5020.7052380107-Luật kinh tế
172DTD12.20246 Hồ Văn Giàu24/3/19985.506.406.1018.0052380107-Luật kinh tế
172DTD7.20247 Bùi Anh Pháp12/9/19996.906.205.7018.8052720401-Dược học
172DTD5.20248 Lê Thuận Tài9/4/19996.406.007.3019.7052850103-Quản lý đất đai
172DTD18.20249 Nguyễn Thục Nghi14/12/19998.638.508.6325.7652640101-Thú Y
172DTD5.20250 Trần Quốc Khải15/2/19995.807.006.7019.5052850101-Quản lý tài nguyên - môi trường
172DTD1.20251 Trần Hữu Phước3/2/19976.506.606.8019.9052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD11.20252 Khổng Cao Tiến Minh16/3/19996.706.507.3020.5052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD16.20253 Lê Thị Kỳ Anh7/5/19995.305.008.7019.0052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD1.20254 Nguyễn Thị Nhiễu29/4/19998.007.708.3024.0052720401-Dược học
172DTD1.20255 Phạm Thị Như Quỳnh11/4/19998.408.008.2024.6052340301-Kế toán
172DTD1.20256 Trần Chí Thiện8/10/19975.807.706.7020.2052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD1.20257 Lê Thị Mỹ Tiên18/10/19987.106.907.8021.8052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD3.20258 Nguyễn Kim Chi29/4/19976.505.706.2018.4052620301-Nuôi trồng thủy sản
172DTD15.20259 Đỗ Thị Anh Thư3/12/19997.106.608.1021.8052380107-Luật kinh tế
172DTD11.20260 Ngô Thanh Huệ23/3/19997.707.308.4023.4052720401-Dược học
172DTD5.20261 Cao Thanh Nhả4/11/19988.006.307.9022.2052720401-Dược học
172DTD14.20262 Nguyễn Như Huỳnh29/7/19996.806.407.4020.6052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD5.20263 Nguyễn Thị Ngọc Trâm19/11/19998.207.707.9023.8052720401-Dược học
172DTD2.20264 Lê Quốc Bảo1/6/19996.405.206.5018.1052480201-Công nghệ thông tin
172DTD16.20265 Hồ Bích Chân6/10/19997.506.408.6022.5052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD16.20266 Trần Thảo Quyên15/1/19998.205.808.9022.9052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD3.20267 Huỳnh Diễm My8/9/19997.206.706.1020.0052340301-Kế toán
172DTD12.20268 Trần Thái Thanh Thúy9/1/19995.906.808.3021.0052220113-Việt Nam học
172DTD11.02161 Nguyễn Thị Hồng Hai16/10/19996.907.008.0021.9052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD5.02162 Lâm Kiều Duyên09/06/19997.108.207.3022.6052720401-Dược học
172DTD2.02163 Huỳnh Thị Thúy Diễm14/12/19887.508.306.7022.5052720501-Điều dưỡng
172DTD2.02164 Nguyễn Hoàng Nhân21/08/19999.108.507.8025.4052520320-Kỹ Thuật Môi Trường
172DTD5.02165 Đinh Lưu Hưng Đạt24/11/19999.607.308.6025.5052720401-Dược học
172DTD5.02166 Lưu Nguyễn Đông Phương29/05/19966.906.105.8018.8052720401-Dược học
172DTD7.02167 Hà Thanh Nhàn19/05/19996.807.406.1020.3052720401-Dược học
172DTD17.02168 Huỳnh Phước Khánh21/08/19997.406.908.1022.4052640101-Thú Y
172DTD5.02169 Huỳnh Thị Hồng Yến12/09/19997.207.407.7022.3052720501-Điều dưỡng
172DTD11.02170 Nguyễn Vĩnh Nghiêm20/07/19996.006.007.3019.3052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD5.02171 Nguyễn Thị Ngọc Trân07/10/19999.008.608.8026.4052720401-Dược học
172DTD1.02172 Hà Văn Phúc09/10/19987.106.607.1020.8052480201-Công nghệ thông tin
172DTD5.02173 Lê Thị Kim Ngân06/08/19997.307.308.3022.9052720401-Dược học
172DTD2.02174 Lê Quốc Thái06/02/19997.207.608.0022.8052480201-Công nghệ thông tin
172DTD3.02175 Phạm A Pho22/03/19996.805.007.1018.9052480201-Công nghệ thông tin
172DTD18.02176 Nguyễn Minh Hãi20/09/19996.807.608.6023.0052640101-Thú Y
172DTD2.02177 Thái Nguyễn Việt Cường01/09/19995.506.306.2018.0052480201-Công nghệ thông tin
172DTD5.02178 Bùi Nguyễn Anh Thư17/02/19997.205.406.8019.4052720401-Dược học
172DTD4.02179 Nguyễn Thị Ngọc Ái22/10/19996.305.006.7018.0052480201-Công nghệ thông tin
172DTD2.02180 Trần Lê Minh Dũng23/03/19987.504.906.3018.7052540101-Công nghệ thực phẩm
172DTD3.02181 Lâm Thị Minh Anh13/9/19996.208.106.8021.1052340301-Kế toán
172DTD1.02182 Dương Nhựt Long10/9/19996.806.506.4019.7052480201-Công nghệ thông tin
172DTD12.20269 Phan Quốc Việt25/2/19995.307.207.8020.3052380107-Luật kinh tế
172DTD16.02183 Cao Thị Hồng Nhi19/08/19995.506.308.8020.6052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD7.02184 Liêu Ý Thơ03/04/19986.106.106.1018.3052720401-Dược học
172DTD16.20270 Cao Thanh Như12/10/19997.405.408.7021.5052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD2.02185 Đoàn Hoàng Kha19/02/19996.906.506.1019.5052620301-Nuôi trồng thủy sản
172DTD1.20271 Võ Duy Khang18/11/19998.107.507.4023.0052620301-Nuôi trồng thủy sản
172DTD3.02186 Chu Hữu Đức18/06/19996.406.807.7020.9052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD11.20272 Khưu Hoa Trân8/11/19996.707.006.4020.1052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD1.20273 Nguyễn Hoàng Phúc18/11/19997.606.607.0021.2052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD11.20274 Trương Ngọc Hân1/1/19986.006.107.5019.6052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD12.20275 Nguyễn Hoàng Hơn23/8/19985.906.206.3018.4052380107-Luật kinh tế
172DTD3.20276 Trần Duy Khanh27/9/19997.806.205.8019.8052620301-Nuôi trồng thủy sản
172DTD10.20277 Nguyễn Ngọc Hạnh Đoan22/12/19996.707.107.0020.8052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD4.20278 Phan Gia Hào7/10/19996.306.007.0019.3052480201-Công nghệ thông tin
172DTD17.20279 Nguyễn Minh Đức6/2/19988.608.509.2026.3052640101-Thú Y
172DTD2.20280 Phạm Duy Khánh21/11/19996.107.006.7019.8052480201-Công nghệ thông tin
172DTD16.20281 Võ Minh Khôi23/5/19996.405.607.0019.0052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD14.20282 Lê Thúy Huỳnh25/8/19997.006.908.4022.3052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD5.20283 Trần Thái Duy10/12/19995.806.506.8019.1052720401-Dược học
172DTD4.20284 Nguyễn Thanh Phi27/3/19996.105.706.6018.4052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD3.02187 Nguyễn Văn Khánh04/07/19997.307.906.0021.2052480201-Công nghệ thông tin
172DTD15.00410 Ngô Vũ Kha15/01/19996.405.108.4019.9052380107-Luật kinh tế
172DTD15.00411 Nguyễn Đào Công Danh10/11/19996.505.707.6019.8052380107-Luật kinh tế
172DTD11.00412 Huỳnh Yến Linh19/09/19995.606.908.2020.7052340301-Kế toán
172DTD1.00413 Nguyễn Huy Hoàng07/11/19997.906.907.1021.9052480201-Công nghệ thông tin
172DTD3.20223 Nguyễn Hoài Bửu16/06/19997.506.107.9021.5052480201-Công nghệ thông tin
172DTD1.20224 Hồ Thanh Song09/01/19997.706.006.9020.6052480201-Công nghệ thông tin
172DTD10.20225 Nguyễn Thị Yến Nhi04/08/19997.307.607.8022.7052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD12.20226 Trần Minh Trí24/11/19996.205.606.6018.4052220113-Việt Nam học
172DTD2.20227 Phan Chí Hiếu27/04/19996.505.906.3018.7052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD9.20228 Lê Chí Thông12/04/19996.406.106.2018.7052720501-Điều dưỡng
172DTD12.20231 Nguyễn Phan Khả Tú28/10/19996.406.707.2020.3052220113-Việt Nam học
172DTD11.20232 Nguyễn Lâm Hiền Tài04/01/19994.807.406.3018.5052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD1.20233 Nguyễn Tuấn Em09/02/19986.607.507.6021.7052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD1.20234 Trần Ngọc Trâm10/08/19994.407.508.0019.9052340301-Kế toán
172DTD2.00414 Lâm Thị Kim Yến10/10/19996.907.607.4021.9052480201-Công nghệ thông tin
172DTD5.00415 Nguyễn Kim Duy20/11/19997.608.208.8024.6052720501-Điều dưỡng
172DTD10.00416 Nguyễn Thị Yến Nhi26/10/19985.406.907.4019.7052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD3.00416 Phạm Thanh Tòng18/11/19985.406.006.9018.3052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD11.00417 Hàng Bữu Lân24/04/19997.605.208.1020.9052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD1.00418 Nguyễn Huỳnh Tiên29/08/19997.506.205.5019.2052720401-Dược học
172DTD1.00419 Hoàng Thị Mỹ Trinh01/01/19996.806.306.6019.7052720401-Dược học
172DTD15.00420 Trần Quang Vinh11/12/19998.107.207.9023.2052380107-Luật kinh tế
172DTD12.00421 Trần Thị Tú Hảo27/10/19997.008.308.3023.6052380107-Luật kinh tế
172DTD16.00422 Lê Thị Thúy Hằng25/07/19985.007.307.3019.6052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD5.00423 Phạm Minh Phước28/4/19998.306.907.8023.0052720401-Dược học
172DTD2.00424 Nguyễn Tự Lực04/12/19976.106.307.1019.5052480201-Công nghệ thông tin
172DTD2.00425 Lê Phú Hào Quan20/01/19978.107.806.7022.6052520201- Kỹ thuật Điện - Điện tử
172DTD5.02187 Lê Thị Chúc Ly28/02/19997.207.907.6022.7052720401-Dược học
172DTD1.02188 Nguyễn Thương Tín24/09/19998.407.309.2024.9052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD1.02189 Phạm Minh Trí15/04/19996.707.106.9020.7052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD2.02190 Võ Văn Học20/05/19998.108.108.2024.4052480201-Công nghệ thông tin
172DTD2.02191 Nguyễn Anh Thoại04/01/19998.207.808.4024.4052480201-Công nghệ thông tin
172DTD1.02192 Huỳnh Thị Thúy Diễm14/12/19987.508.307.5023.3052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD11.00426 Nguyễn Thị Ngọc Hạnh08/09/19998.104.707.1019.9052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD16.00427 Trần Mỹ Xuyên19/09/19975.405.207.3017.9052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD4.00428 Bùi Minh Khương14/10/19986.705.707.7020.1052480201-Công nghệ thông tin
172DTD1.20235 Trần Thị Cẩm Tiên05/03/19995.307.106.7019.1052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD12.20236 Tô Thị Tú Trinh18/09/19996.006.206.9019.1052220113-Việt Nam học
172DTD3.20237 Nguyễn Bình Phương Anh03/03/19996.505.907.0019.4052480201-Công nghệ thông tin
172DTD12.20239 Võ Hoàng Giang24/05/19995.906.606.0018.5052380107-Luật kinh tế
172DTD2.20240 Lưu Thị Phương Thảo18/04/19998.908.607.3024.8052720501-Điều dưỡng
172DTD1.20285 Nguyễn Vịnh Nghi14/01/19997.807.807.4023.0052340301-Kế toán
172DTD1.20286 Nguyễn Trung Kiên09/10/19996.107.306.5019.9052720401-Dược học
172DTD4.20287 Lê Chí Danh31/08/19997.008.306.3021.6052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD16.20288 Nguyễn Thanh Luân08/11/19985.605.507.0018.1052380107-Luật kinh tế
172DTD11.20289 Nguyễn Thị Cát Phượng04/09/19996.506.608.3021.4052340301-Kế toán
172DTD5.20293 Đỗ Công Thành29/07/19994.906.906.6018.4052720401-Dược học
172DTD5.20291 Trần Ngọc Yến Nhi01/06/19996.806.807.3020.9052720401-Dược học
172DTD5.20294 Lê Mẫn Đạt29/09/19997.006.506.5020.0052620301-Nuôi trồng thủy sản
172DTD12.00429 Lê Phạm Quang Tuyến06/11/19995.107.406.7019.2052380107-Luật kinh tế
172DTD5.00430 Phan Nguyễn Anh Vy31/7/19996.507.107.6021.2052720401-Dược học
172DTD10.00431 Bùi Kim Ngân01/08/19996.906.706.1019.7052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD1.00432 Nguyễn Xuân Lộc26/02/19997.507.108.0022.6052720401-Dược học
172DTD11.00433 Nguyễn Văn Tính15/06/19965.405.907.7019.0052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD10.00435 Trần Thị Ngọc Thảo17/02/19997.408.606.7022.7052850103-Quản lý đất đai
172DTD1.02193 Lê Thị Mỹ Tiên19/03/19997.507.006.5021.0052720401-Dược học
172DTD7.02194 Trần Thị Tuyết Nhi08/04/19997.007.407.2021.6052720401-Dược học
172DTD5.02195 Trần Thị Tuyết Ngân16/09/19997.507.107.0021.6052640101-Thú Y
172DTD11.02196 Phạm Thanh Thùy22/05/19997.607.107.2021.9052340301-Kế toán
172DTD16.02197 Danh Thúy Oanh08/02/19995.706.506.3018.5052380107-Luật kinh tế
172DTD10.02198 Dương Minh Chánh01/04/19996.406.507.5020.4052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD1.02199 Cao Kim Ngọc15/02/19988.007.507.3022.8052850101-Quản lý tài nguyên - môi trường
172DTD1.02200 Trần Vũ Kha15/11/19995.206.606.3018.1052620301-Nuôi trồng thủy sản
172DTD12.02201 Lâm Thùy Dương10/12/19996.307.407.0020.7052380107-Luật kinh tế
172DTD11.02202 Tiền Huỳnh Như09/09/19996.706.907.4021.0052340301-Kế toán
172DTD11.02203 Ngô Thanh Đảm06/12/19995.906.707.7020.3052340103-Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
172DTD11.02204 Nguyễn Ngọc Diễm17/02/19996.305.007.9019.2052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD12.02205 Trương Thị Diễm Xuân08/08/19986.507.208.3022.0052380107-Luật kinh tế
172DTD5.02206 Dương Bảo Trăm29/10/19997.305.607.7020.6052720401-Dược học
172DTD2.02207 Phạm Huỳnh Phú07/01/19919.307.707.8024.8052720501-Điều dưỡng
172DTD1.02208 Trần Bảo Châu25/05/19996.407.006.8020.2052340301-Kế toán
172DTD11.02209 Mai Thanh Phúc11/10/19997.606.607.5021.7052340301-Kế toán
172DTD12.02210 Nguyễn Huỳnh Đức25/05/19995.406.406.6018.4052380107-Luật kinh tế
172DTD1.02211 Nguyễn Thị Cẩm Duyên10/12/19997.908.207.8023.9052340301-Kế toán
172DTD5.02212 Nguyễn Thị Kim Ngọc09/09/19996.506.806.3019.6052640101-Thú Y
172DTD7.02213 Trương Thị Thoại Mỹ19886.405.707.4019.5052720401-Dược học
172DTD11.02214 Nguyễn Thị Quế Anh06/05/19995.706.107.6019.4052340301-Kế toán
172DTD1.02215 Võ Thị Thúy Vi15/03/19998.708.907.4025.0052340301-Kế toán
172DTD1.02216 Phan Lương Thanh Tuyền08/09/19996.506.506.8019.8052540101-Công nghệ thực phẩm
172DTD5.02217 Nguyễn Ngọc Thảo Uyên03/05/19996.406.405.7018.5052720401-Dược học
172DTD11.02218 Đặng Hửu Phước23/01/19996.206.708.0020.9052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD5.02219 Văn Huỳnh Phương Vy11/09/19997.806.107.0020.9052720401-Dược học
172DTD5.02220 Nguyễn Huỳnh Thúy Vy01/12/19968.106.407.8022.3052720401-Dược học
172DTD1.02221 Trần Huy07/08/19996.807.507.9022.2052480201-Công nghệ thông tin
172DTD1.02222 Tô Đình Phước30/09/19997.305.506.5019.3052510102-Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
172DTD15.02223 Nguyễn Mai Anh07/11/19985.405.706.9018.0052380107-Luật kinh tế
172DTD14.02224 Nguyễn Thị Xuân Trúc08/12/19997.207.006.8021.0052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD16.02225 Phạm Thị Huỳnh Như10/11/19995.507.306.9019.7052220201-Ngôn ngữ Anh
172DTD11.02226 Phạm Thị Huỳnh Như10/11/19996.407.307.1020.8052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD11.02227 Nguyễn Thị Tuyết Ngân23/08/19998.306.407.7022.4052340201-Tài chính ngân hàng
172DTD1.02228 Trần Tấn Lộc20/07/19995.906.605.4017.9052340101-Quản trị kinh doanh
172DTD1.02229 Thái Bảo Vy02/03/19998.108.909.3026.3052720401-Dược học


Nếu có thắc mắc vui lòng gọi 0939028579 - 0939440579
Hồ sơ nhập học gồm có:
1. Giấy triệu tập thí sinh trúng tuyển
2. Giấy khai sinh (bản sao hoặc bản photo chứng thực)
3. Giấy chứng minh nhân dân (bản photo chứng thực)
4. Giấy chứng nhận được hưởng chế độ ưu tiên (bản photo chứng thực)
5. 05 ảnh 3x4 (thời gian chụp không quá 6 tháng)
6. Học bạ THPT ( bản photo chứng thực)
7. Bằng tốt nghiệp THPT hoặc Giấy chứng nhận tốt nghiệp THPT tạm thời (bản photo chứng thực)
8. Hộ khẩu thường trú đối với thí sinh trúng tuyển diện ưu tiên khu vực Tây Bắc, Tây Nguyên, Tây Nam Bộ ( bản photo chứng thực)
9. Giấy chứng nhận kết quả thi THPT Quốc Gia (bản chính)
(Đối với thí sinh trúng tuyển theo phương thức xét học bạ chỉ cần nộp hồ sơ từ mục 1 đến mục 7)

Nộp hồ sơ nhập học trước 5/8/2017 để có cơ hội nhận học bổng từ 500 ngàn đến 4.5 triệu

Thời gian nhập học 16/8/2017
xem thêm thông tin tuyển sinh 2017

Chi tiết liên hệ: Ban Tư vấn Tuyển sinh – Trường Đại học Tây Đô
Địa chỉ: Số 68 Lộ Hậu Thạnh Mỹ, P. Lê Bình, Q. Cái Răng, TP. Cần Thơ.
Điện thoại: 0292 3840666 - 0939028579